se raisonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự giải thích, tự thuyết phục bản thân: Hành động tự nói với chính mình, sử dụng lý trí để phân tích và hiểu một tình huống hoặc cảm xúc, nhằm đạt được sự bình tĩnh hoặc chấp nhận.
- Nghe theo lẽ phải, lý trí: Hành động kiềm chế cảm xúc, dục vọng hoặc những phản ứng bốc đồng bằng cách áp dụng sự suy nghĩ hợp lý và khôn ngoan.
- Được giải thích bằng lý tính: (Dùng ở dạng bị động, thường phủ định) Ý chỉ một điều gì đó không thể được hiểu hoặc biện minh một cách thuần túy bằng logic và lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il a dû se raisonner pour ne pas répondre avec colère. (Anh ấy đã phải tự thuyết phục bản thân để không trả lời một cách giận dữ.)
- Quand tu es en colère, essaie de te raisonner avant d'agir. (Khi bạn tức giận, hãy cố gắng nghe theo lẽ phải trước khi hành động.)
- L'amour ne se raisonne pas. (Tình yêu không thể giải thích bằng lý tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se raisonner soi-même": Nhấn mạnh hành động tự thuyết phục chính bản thân mình.
- Dans les moments difficiles, il faut savoir se raisonner soi-même. (Trong những lúc khó khăn, cần phải biết tự thuyết phục bản thân mình.)
Biến thể và từ gần giống
Raisonner (động từ ngoại động): Lý luận, tranh luận, thuyết phục ai đó bằng lý lẽ.
- Il a essayé de me raisonner, mais j'étais trop têtu. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục tôi bằng lý lẽ, nhưng tôi quá cứng đầu.)
Raisonnable (tính từ): Hợp lý, phải chăng, biết điều.
- Soyez raisonnable, ce prix est trop élevé. (Hãy hợp lý đi, cái giá này quá cao.)
Raisonnement (danh từ): Sự lý luận, lập luận.
- Ton raisonnement est logique. (Lập luận của bạn có logic.)
Từ đồng nghĩa
- Se calmer: Tự trấn tĩnh, tự bình tĩnh lại.
- Se contrôler: Tự kiểm soát (bản thân).
- Se maîtriser: Tự chủ, tự làm chủ (bản thân).
Thành ngữ liên quan
Perdre la raison: Mất trí, không còn lý trí.
- Il a tellement de chagrin qu'il a perdu la raison. (Anh ấy đau buồn đến mức mất trí.)
Avoir raison: Đúng, có lý.
- Tu avais raison de te méfier. (Bạn đã đúng khi nghi ngờ.)
Raison d'être: Lý do tồn tại.
- La musique est sa raison d'être. (Âm nhạc là lý do tồn tại của anh ấy.)
tự động từ
- tự giải thích
- nghe theo lẽ phải
- được giải thích bằng lý tính
- L'amour ne se raisonne pastình yêu không thể giải thích bằng lý tính